Tìm hiểu thêm về từ này
Χασμουριέμαι
Χασμουριέμαι nghĩa là ngáp. Đây cũng là một động từ hình thức bị động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Χασμουριέμαι όλη την ώρα.
Tôi ngáp suốt.
Χασμουρήθηκε και πήγε για ύπνο.
Anh ấy ngáp rồi đi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.