Tìm hiểu thêm về từ này
Παχύς
Tính từ không mạo từ. Các dạng: παχύς, παχιά, παχύ. Dùng cho sách, tường và vải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Διαβάζω ένα παχύ βιβλίο.
Tôi đang đọc một cuốn sách dày.
Το τείχος είναι παχύ.
Bức tường rất dày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.