Tìm hiểu thêm về từ này
Το βέλος
Το βέλος thuộc giống trung. Nó chỉ cả mũi tên thật lẫn ký hiệu mũi tên. Số nhiều: τα βέλη.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το βέλος δείχνει δεξιά.
Mũi tên chỉ sang phải.
Ακολούθησε το κόκκινο βέλος.
Hãy đi theo mũi tên đỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.