Tìm hiểu thêm về từ này
Το οβάλ
Το οβάλ thuộc giống trung và bất biến. Trong văn viết trang trọng còn gặp ωοειδής.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το αυγό έχει σχήμα οβάλ.
Quả trứng có hình bầu dục.
Το τραπέζι είναι οβάλ.
Cái bàn hình bầu dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.