Tìm hiểu thêm về từ này
Μικροσκοπικός
Tính từ không mạo từ. Các dạng: μικροσκοπικός, μικροσκοπική, μικροσκοπικό. Nghĩa đen là hiển vi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το μυρμήγκι είναι μικροσκοπικό.
Con kiến thật tí hon.
Βλέπω ένα μικροσκοπικό σημάδι.
Tôi thấy một vết tí hon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.