Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Μικροσκοπικός

Tính từ không mạo từ. Các dạng: μικροσκοπικός, μικροσκοπική, μικροσκοπικό. Nghĩa đen là hiển vi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το μυρμήγκι είναι μικροσκοπικό.

Con kiến thật tí hon.

Βλέπω ένα μικροσκοπικό σημάδι.

Tôi thấy một vết tí hon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí