Tìm hiểu thêm về từ này
Το ξυράφι
Một dụng cụ có lưỡi sắc bén dùng để cạo râu hoặc lông trên da. Cần phải cẩn thận khi sử dụng để tránh làm trầy xước da.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το ξυράφι είναι πολύ κοφτερό και θέλει προσοχή.
Dao cạo rất sắc nên cần phải chú ý.
Χρειάζομαι καινούρια ανταλλακτικά για το ξυράφι μου.
Tôi cần mua lưỡi thay thế mới cho dao cạo của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.