Tìm hiểu thêm về từ này
Το μολύβι ματιών
Một loại bút trang điểm dùng để vẽ đường viền xung quanh mắt. Nó có thể được gọt sắc để tạo những đường nét tinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Χρησιμοποιώ μαύρο μολύβι ματιών για έντονο βλέμμα.
Tôi dùng chì kẻ mắt màu đen để có ánh nhìn sắc sảo.
Το μολύβι ματιών μου θέλει ξύσιμο.
Bút chì kẻ mắt của tôi cần được gọt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.