Tìm hiểu thêm về từ này
Το γαλάκτωμα καθαρισμού
Một loại nhũ tương dạng sữa dùng để loại bỏ lớp trang điểm và tạp chất. Nó giúp làm sạch mà không làm mất đi độ ẩm tự nhiên của da.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αφαιρώ το μακιγιάζ με ένα γαλάκτωμα καθαρισμού.
Tôi tẩy trang bằng sữa tẩy trang.
Το γαλάκτωμα καθαρισμού είναι ιδανικό για ξηρά δέρματα.
Sữa tẩy trang là lựa chọn lý tưởng cho da khô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.