Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το αποσμητικό

Sản phẩm dùng cho vùng da dưới cánh tay để ngăn chặn mùi cơ thể và mồ hôi. Nó có nhiều dạng như lăn, xịt hoặc sáp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αυτό το αποσμητικό δεν αφήνει σημάδια στα ρούχα.

Loại lăn khử mùi này không để lại vết bẩn trên quần áo.

Πάντα έχω ένα αποσμητικό στην τσάντα γυμναστηρίου.

Tôi luôn để một chai lăn khử mùi trong túi tập gym.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí