Tìm hiểu thêm về từ này
Το αντηλιακό
Sản phẩm này chứa các thành phần bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực của ánh nắng mặt trời như cháy nắng hay lão hóa sớm. Chỉ số SPF trên bao bì cho biết khả năng bảo vệ của sản phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μην ξεχάσεις να βάλεις αντηλιακό στην παραλία.
Đừng quên bôi kem chống nắng khi đi bãi biển nhé.
Αυτό το αντηλιακό έχει πολύ υψηλό δείκτη προστασίας.
Loại kem chống nắng này có chỉ số bảo vệ rất cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.