Tìm hiểu thêm về từ này
Το καθαριστικό προσώπου
Sản phẩm dạng lỏng hoặc gel dùng để làm sạch bụi bẩn và dầu thừa trên da mặt. Nó giúp ngăn ngừa mụn và giữ cho lỗ chân lông thông thoáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αυτό το καθαριστικό προσώπου είναι πολύ απαλό.
Loại sữa rửa mặt này rất dịu nhẹ.
Χρησιμοποιώ το καθαριστικό προσώπου κάθε βράδυ.
Tôi sử dụng sữa rửa mặt vào mỗi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.