Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο ηλεκτρολόγος

Người có chuyên môn về lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện hoặc thiết bị điện. Họ đảm bảo hệ thống điện trong tòa nhà hoạt động an toàn và hiệu quả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο ηλεκτρολόγος ήρθε να φτιάξει τις πρίζες.

Thợ điện đã đến để sửa các ổ cắm.

Πρέπει να καλέσουμε έναν ηλεκτρολόγο για τη βλάβη.

Chúng ta cần gọi thợ điện đến để xử lý sự cố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí