Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο κομμωτής

Người chuyên làm các công việc liên quan đến chăm sóc tóc như cắt, tỉa, gội hoặc tạo kiểu. Họ giúp khách hàng thay đổi diện mạo thông qua mái tóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο κομμωτής μου έκοψε τα μαλλιά πολύ κοντά.

Thợ cắt tóc đã cắt tóc cho tôi rất ngắn.

Θέλω να πάω στον κομμωτή αύριο το πρωί.

Tôi muốn đến chỗ thợ cắt tóc vào sáng mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí