Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο υπάλληλος

Người làm thuê cho một cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp để đổi lấy tiền lương. Họ thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn theo sự phân công của cấp trên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο υπάλληλος δουλεύει στην τράπεζα οκτώ ώρες.

Người nhân viên làm việc tại ngân hàng tám tiếng mỗi ngày.

Η υπάλληλος με εξυπηρέτησε πολύ γρήγορα.

Cô nhân viên đã phục vụ tôi rất nhanh chóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí