Tìm hiểu thêm về từ này
Ο αστυνομικός
Người làm nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng và thực thi pháp luật. Công việc của họ bao gồm tuần tra, điều tiết giao thông và bảo vệ an toàn cho người dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο αστυνομικός ζήτησε την ταυτότητά μου.
Viên cảnh sát đã yêu cầu xem chứng minh thư của tôi.
Ο αστυνομικός ρυθμίζει την κίνηση στους δρόμους.
Anh cảnh sát đang điều tiết giao thông trên đường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.