Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο αστυνομικός

Người làm nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng và thực thi pháp luật. Công việc của họ bao gồm tuần tra, điều tiết giao thông và bảo vệ an toàn cho người dân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο αστυνομικός ζήτησε την ταυτότητά μου.

Viên cảnh sát đã yêu cầu xem chứng minh thư của tôi.

Ο αστυνομικός ρυθμίζει την κίνηση στους δρόμους.

Anh cảnh sát đang điều tiết giao thông trên đường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí