Tìm hiểu thêm về từ này
Ο αρχιτέκτονας
Người chuyên thiết kế các công trình xây dựng và giám sát quá trình thi công. Họ tạo ra các bản vẽ chi tiết để xây dựng nhà ở, tòa nhà văn phòng và các cấu trúc khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο αρχιτέκτονας σχεδίασε ένα μοντέρνο κτίριο.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại.
Η αδερφή μου είναι αρχιτέκτονας στην Αθήνα.
Chị gái tôi là kiến trúc sư ở Athens.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.