Tìm hiểu thêm về từ này
Χαρούμενος
Từ này mô tả trạng thái tâm lý tích cực, phấn khởi và tràn đầy năng lượng. Nó được dùng để chỉ cảm xúc cá nhân hoặc bầu không khí chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι χαρούμενος που σε βλέπω.
Tôi rất vui khi gặp bạn.
Τα παιδιά είναι πάντα χαρούμενα.
Lũ trẻ luôn luôn vui vẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.