Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Χαρούμενος

Từ này mô tả trạng thái tâm lý tích cực, phấn khởi và tràn đầy năng lượng. Nó được dùng để chỉ cảm xúc cá nhân hoặc bầu không khí chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι χαρούμενος που σε βλέπω.

Tôi rất vui khi gặp bạn.

Τα παιδιά είναι πάντα χαρούμενα.

Lũ trẻ luôn luôn vui vẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí