Tìm hiểu thêm về từ này
Γρήγορος
Chỉ tốc độ cao của một chuyển động hoặc một hành động được thực hiện trong thời gian ngắn. Nó đối lập hoàn toàn với sự chậm chạp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αυτό το αυτοκίνητο είναι πολύ γρήγορο.
Chiếc xe hơi này rất nhanh.
Χρειάζομαι μια γρήγορη απάντηση.
Tôi cần một câu trả lời nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.