Tìm hiểu thêm về từ này
Κουρασμένος
Từ này diễn tả trạng thái suy giảm thể lực hoặc tinh thần do làm việc quá sức. Nó thường đi kèm với nhu cầu được nghỉ ngơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Είμαι πολύ κουρασμένος σήμερα.
Hôm nay tôi rất mệt.
Η Μαρία φαίνεται κουρασμένη.
Maria trông có vẻ mệt mỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.