Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Κουρασμένος

Từ này diễn tả trạng thái suy giảm thể lực hoặc tinh thần do làm việc quá sức. Nó thường đi kèm với nhu cầu được nghỉ ngơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι πολύ κουρασμένος σήμερα.

Hôm nay tôi rất mệt.

Η Μαρία φαίνεται κουρασμένη.

Maria trông có vẻ mệt mỏi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí