Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Φτηνός

Từ này dùng để chỉ mức giá thấp hơn so với giá trị thông thường hoặc thấp hơn so với khả năng chi trả. Đây là tính từ chỉ giá trị kinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Τα εισιτήρια είναι αρκετά φτηνά.

Vé máy bay khá rẻ.

Ψάχνω για ένα φτηνό ξενοδοχείο.

Tôi đang tìm một khách sạn rẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí