Tìm hiểu thêm về từ này
Καινούριος
Từ này chỉ những vật vừa mới được tạo ra, mua về hoặc chưa qua sử dụng. Nó cũng dùng để chỉ một trạng thái hoặc vị trí vừa bắt đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αγόρασα ένα καινούριο τηλέφωνο.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.
Έχω μια καινούρια δουλειά.
Tôi có một công việc mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.