Tìm hiểu thêm về từ này
Κρύος
Từ này mô tả nhiệt độ thấp, gây cảm giác buốt hoặc mát sâu. Nó có thể dùng cho thực phẩm, thời tiết hoặc cảm xúc của con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το φαγητό έγινε κρύο.
Thức ăn đã bị lạnh rồi.
Ο χειμώνας είναι κρύος στην ορεινή Ελλάδα.
Mùa đông ở vùng núi Hy Lạp rất lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.