Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Οι εκπτώσεις

Khoảng thời gian mà hàng hóa được bán với giá thấp hơn bình thường để kích cầu mua sắm. Đây là dịp tốt để mua được những món đồ hiệu với giá rẻ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πότε αρχίζουν οι εκπτώσεις

Khi nào các đợt giảm giá bắt đầu

Οι εκπτώσεις είναι μεγάλες φέτος

Năm nay có những đợt giảm giá lớn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí