Tìm hiểu thêm về từ này
Το πουκάμισο
Đây là loại áo có cổ, hàng cúc ở phía trước và tay áo dài hoặc ngắn. Nó thường được làm từ vải cotton hoặc lụa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Φοράω ένα άσπρο πουκάμισο σήμερα
Hôm nay tôi mặc một chiếc áo sơ mi trắng
Το πουκάμισο είναι πολύ μεγάλο
Chiếc áo sơ mi này quá rộng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.