Tìm hiểu thêm về từ này
Το κασκόλ
Một dải vải dài dùng để quấn quanh cổ nhằm mục đích giữ ấm hoặc làm đẹp. Khăn thường được làm bằng len, lụa hoặc vải cotton.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το κασκόλ είναι πολύ μαλακό
Chiếc khăn quàng cổ này rất mềm
Φοράω κασκόλ γιατί έχει κρύο
Tôi đeo khăn quàng cổ vì trời lạnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.