Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το κασκόλ

Một dải vải dài dùng để quấn quanh cổ nhằm mục đích giữ ấm hoặc làm đẹp. Khăn thường được làm bằng len, lụa hoặc vải cotton.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το κασκόλ είναι πολύ μαλακό

Chiếc khăn quàng cổ này rất mềm

Φοράω κασκόλ γιατί έχει κρύο

Tôi đeo khăn quàng cổ vì trời lạnh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí