Tìm hiểu thêm về từ này
Το παλτό
Đây là loại áo khoác dài, dày, mặc bên ngoài cùng để giữ ấm cơ thể trong thời tiết rất lạnh. Nó thường có thiết kế sang trọng và lịch sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Βγάλε το παλτό σου μέσα
Hãy cởi áo măng tô của bạn ra khi ở trong nhà
Το μαύρο παλτό σου ταιριάζει
Chiếc áo măng tô màu đen rất hợp với bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.