Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η τσάντα

Một vật dụng dùng để đựng các đồ cá nhân, thường có quai xách hoặc dây đeo. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu như da, vải hoặc nhựa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η τσάντα είναι πολύ βαριά

Cái túi này rất nặng

Κρατάω την τσάντα της μητέρας

Tôi đang cầm túi của mẹ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí