Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το καπέλο

Đây là vật dụng đội lên đầu để che nắng, che mưa hoặc làm phụ kiện thời trang. Mũ có nhiều kiểu dáng như mũ lưỡi trai, mũ rộng vành hay mũ len.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Φόρεσε το καπέλο σου στον ήλιο

Hãy đội mũ vào khi đi dưới trời nắng

Το καπέλο είναι στο τραπέζι

Chiếc mũ đang ở trên bàn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí