Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gesetzgebung
Toàn bộ quá trình soạn thảo và thực thi luật pháp. Nó bao gồm việc soạn thảo, thảo luận và bỏ phiếu về các dự luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Regierung plant eine Reform der Gesetzgebung.
Chính phủ lập kế hoạch cải cách việc lập pháp.
Die Gesetzgebung liegt in der Verantwortung des Parlaments.
Việc lập pháp nằm trong trách nhiệm của Nghị viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.