Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verfassung
Tài liệu này xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của nhà nước. Nó đảm bảo việc bảo vệ quyền con người và nền dân chủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Verfassung garantiert die Würde des Menschen.
Hiến pháp đảm bảo phẩm giá của con người.
Änderungen an der Verfassung benötigen eine Zweidrittelmehrheit.
Những thay đổi đối với hiến pháp cần đa số hai phần ba phiếu bầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.