Tìm hiểu thêm về từ này
Die Stimme
Mặc dù cũng có nghĩa là giọng nói, trong chính trị, nó đề cập đến lá phiếu cá nhân do một công dân bầu chọn. Đây là đơn vị cơ bản của quyết định dân chủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er gab seine Stimme dem Kandidaten der Mitte.
Anh ấy đã bầu phiếu của mình cho ứng cử viên trung lập.
Viele Bürger haben ihre Stimme per Briefwahl abgegeben.
Nhiều công dân đã nộp phiếu bầu của họ thông qua hình thức bỏ phiếu qua thư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.