Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wahl
Điều này đề cập đến quy trình chính thức để lựa chọn các đại diện chính trị. Nó có thể áp dụng ở cấp địa phương, tiểu bang hoặc liên bang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ergebnisse der Wahl werden heute Abend erwartet.
Kết quả của cuộc bầu cử dự kiến sẽ có vào tối nay.
Wer darf an der nächsten Wahl teilnehmen?
Ai được phép tham gia vào cuộc bầu cử tiếp theo?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.