Tìm hiểu thêm về từ này
Das Ausland
Một danh từ dùng để mô tả bất kỳ quốc gia nào khác với quốc gia của chính mình. Nó thường được sử dụng với giới từ "im".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich verbringe meinen Urlaub dieses Jahr im Ausland.
Tôi dành kỳ nghỉ của mình ở nước ngoài vào năm nay.
Möchtest du später im Ausland studieren oder arbeiten?
Bạn có muốn sau này học tập hay làm việc ở nước ngoài không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.