Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Grenze

Có thể đề cập đến một ranh giới chính trị vật lý hoặc một giới hạn mang tính ẩn dụ. Đây là một danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir haben die Grenze nach Österreich gestern überquert.

Chúng tôi đã băng qua biên giới sang Áo vào ngày hôm qua.

An der Grenze gab es keine langen Wartezeiten.

Tại biên giới không có thời gian chờ đợi lâu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí