Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Zoll

Chỉ cả bộ phận chính phủ và khu vực vật lý nơi hàng hóa được kiểm tra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir müssen unsere Waren beim Zoll anmelden.

Chúng ta phải khai báo hàng hóa với hải quan.

Die Beamten vom Zoll kontrollieren das Gepäck stichprobenartig.

Các nhân viên hải quan kiểm tra hành lý một cách ngẫu nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí