Tìm hiểu thêm về từ này
Der Zoll
Chỉ cả bộ phận chính phủ và khu vực vật lý nơi hàng hóa được kiểm tra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir müssen unsere Waren beim Zoll anmelden.
Chúng ta phải khai báo hàng hóa với hải quan.
Die Beamten vom Zoll kontrollieren das Gepäck stichprobenartig.
Các nhân viên hải quan kiểm tra hành lý một cách ngẫu nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.