Tìm hiểu thêm về từ này
Die Reise
Một thuật ngữ chung cho bất kỳ chuyến đi hoặc trải nghiệm du lịch nào. Nó có thể ngắn hoặc dài và được sử dụng cho công việc hoặc giải trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich wünsche dir eine gute Reise nach Italien.
Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp đến Ý.
Unsere Reise durch Europa dauert insgesamt vier Wochen.
Chuyến đi xuyên châu Âu của chúng tôi kéo dài tổng cộng bốn tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.