Tìm hiểu thêm về từ này
Der Stadtplan
Cụ thể đề cập đến bản đồ các con đường của một thành phố. Đối với bản đồ địa lý chung, hãy sử dụng die Landkarte.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Haben Sie einen Stadtplan von der Altstadt?
Ngài có bản đồ thành phố của khu phố cổ không?
Ich suche die Sehenswürdigkeiten auf dem Stadtplan.
Tôi đang tìm các danh lam thắng cảnh trên bản đồ thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.