Tìm hiểu thêm về từ này
Meins
Đây là đại từ sở hữu độc lập dùng cho giống trung. Nó đứng một mình và đại diện cho một danh từ đã được đề cập.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das ist nicht dein Handy sondern meins.
Đó không phải điện thoại của bạn mà là của tôi.
Welches Buch gehört dir? Meins ist hier.
Cuốn sách nào thuộc về bạn? Cái của tôi ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.