Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Meine

Đây là dạng biến cách của 'mein' khi đi kèm với danh từ giống cái hoặc số nhiều. Nó giúp xác định quyền sở hữu của người nói.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Meine Katze schläft viel.

Con mèo của tôi ngủ rất nhiều.

Meine Freunde kommen heute.

Bạn bè của tôi sẽ đến vào hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí