Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Meinen

'Meinen' là dạng biến cách của 'mein' trong Accusative (đối cách). Nó chỉ sự sở hữu của người nói đối với một danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich suche meinen Schlüssel.

Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.

Ich liebe meinen Vater.

Tôi yêu bố của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí