Tìm hiểu thêm về từ này
Seine
'Seine' dùng để chỉ quyền sở hữu của một người nam đối với vật giống cái hoặc nhiều vật. Nó tương ứng với 'his' trong tiếng Anh nhưng phải chia theo danh từ đi kèm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Seine Schwester ist nett.
Em gái của anh ấy rất tốt bụng.
Seine Kinder spielen draußen.
Con của ông ấy đang chơi đùa bên ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.