Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Eure

Đây là đại từ sở hữu ở dạng giống cái hoặc số nhiều để chỉ quyền sở hữu của 'các bạn'. Nó thay đổi đuôi tùy thuộc vào giống và cách của danh từ đi kèm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eure Pizza ist da.

Pizza của các bạn đến rồi.

Eure Lehrer sind freundlich.

Các giáo viên của các bạn rất thân thiện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí