Tìm hiểu thêm về từ này
Die Sicherheit
Đây là danh từ chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn thất. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sicherheit geht immer vor.
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.
Der Gurt dient Ihrer Sicherheit.
Dây an toàn phục vụ cho sự an toàn của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.