Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Sicherheit

Đây là danh từ chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn thất. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sicherheit geht immer vor.

An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.

Der Gurt dient Ihrer Sicherheit.

Dây an toàn phục vụ cho sự an toàn của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí