Tìm hiểu thêm về từ này
Verloren
Đây là tính từ mô tả trạng thái không còn tìm thấy một vật dụng nào đó hoặc trạng thái bị lạc đường. Tùy vào ngữ cảnh, nó có nghĩa là đánh mất đồ hoặc bị lạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe meinen Pass verloren.
Tôi đã bị mất hộ chiếu.
Wir haben uns im Wald verloren.
Chúng tôi đã bị lạc trong rừng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.