Tìm hiểu thêm về từ này
Verletzt
Đây là tính từ mô tả tình trạng cơ thể bị tổn thương do tác động vật lý. Nó có thể dùng cho vết thương nhẹ hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sind Sie am Arm verletzt?
Cánh tay của bạn có bị thương không?
Niemand wurde bei dem Unfall verletzt.
Không ai bị thương trong vụ tai nạn đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.