Tìm hiểu thêm về từ này
Ohnmächtig
Đây là tính từ hoặc trạng thái mô tả một người bị mất ý thức đột ngột, thường do thiếu oxy, tụt huyết áp hoặc sốc. Người ở trạng thái này cần được hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie ist plötzlich ohnmächtig geworden.
Cô ấy đột nhiên bị ngất xỉu.
Er liegt ohnmächtig auf dem Boden.
Anh ấy đang nằm ngất xỉu trên sàn nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.