Tìm hiểu thêm về từ này
Krank
Đây là tính từ mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, cần được nghỉ ngơi hoặc điều trị y tế. Nó dùng cho cả những bệnh nhẹ như cảm cúm hay các bệnh nghiêm trọng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich fühle mich heute sehr krank.
Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt/ốm.
Mein Kind ist leider krank.
Con tôi không may bị ốm rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.