Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Midi

"Midi" có nghĩa là "buổi trưa" và cũng là "miền Nam nước Pháp" (le Midi).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous allons manger à midi dans un petit café sympa.

Chúng tôi sẽ đi ăn trưa tại một quán cà phê nhỏ dễ thương.

Le soleil est très fort à midi pendant l'été chaud.

Mặt trời rất gay gắt vào buổi trưa trong mùa hè nóng bức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí