Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mercredi

Mercredi bắt nguồn từ Mercury. Truyền thống là học sinh Pháp chỉ học nửa ngày vào thứ Tư.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je vais au marché chaque mercredi matin pour acheter des fruits.

Tôi đi chợ mỗi sáng thứ Tư để mua trái cây.

Le mercredi est le jour préféré des enfants à l'école.

Thứ Tư là ngày yêu thích của trẻ em ở trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí