Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Avril

Avril nổi tiếng với "le poisson d'avril" — truyền thống Ngày Cá tháng Tư của Pháp, dán giấy hình cá lên lưng người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les fleurs commencent à pousser dans le jardin en avril.

Hoa bắt đầu nở trong vườn vào tháng Tư.

Nous allons partir en voyage pendant les vacances d'avril.

Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ tháng Tư.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí